vị thứ

vị thứ

Vị thứ của các quan trong triều được sắp xếp rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thứ tự, cấp bậc trong một hệ thống phân loại: "vị thứ" chỉ vị trí, thứ bậc của một người hoặc một vật trong một tập hợp được sắp xếp theo trật tự nhất định, thường dựa trên tầm quan trọng, quyền lực hoặc thời gian.
    • Thứ hạng, địa vị: "vị thứ" cũng được dùng để nói về vị trí xã hội, địa vị của một người trong một tổ chức hay cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong danh sách, vị thứ của anh ấy đứng thứ ba. (Thứ hạng của anh ấy trong danh sách số ba.)
    • Vị thứ của các quan lại trong triều được sắp xếp theo phẩm hàm. (Cấp bậc của các quan chức trong triều đình được phân chia dựa trên chức tước.)
    • ấy luôn quan tâm đến vị thứ của mình trong công ty. ( ấy chú trọng đến địa vị của bản thân trong tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vị thứ xã hội": thứ bậc, địa vị của một người trong xã hội.

    • Vị thứ xã hội của người nông dân thời phong kiến thường rất thấp. (Địa vị của nông dân trong xã hội phong kiến thường không cao.)
  • "theo vị thứ": dựa theo thứ tự, cấp bậc đã được quy định.

    • Các học sinh được xếp chỗ ngồi theo vị thứ trong lớp. (Học sinh ngồi theo thứ tự đã được sắp xếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thứ tự (danh từ): trật tự, trình tự sắp xếp.

    • Hãy xếp các món đồ theo thứ tự từ nhỏ đến lớn. (Sắp xếp đồ vật theo trình tự kích thước.)
  • Địa vị (danh từ): vị trí, chỗ đứng trong xã hội hoặc tổ chức.

    • Anh ấy địa vị cao trong ngành giáo dục. (Anh ấy giữ vị trí quan trọng trong lĩnh vực giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ bậc: cấp bậc, mức độ cao thấp trong một hệ thống.
  • Cấp bậc: thứ hạng trong tổ chức hoặc quân đội.
  • Trật tự: sự sắp xếp quy tắc, thường liên quan đến thứ tự.
Thành ngữ liên quan
  • Vị thứ trên dưới: thứ bậc giữa người trên người dưới, thường dùng trong bối cảnh tôn ti trật tự.
    • Trong gia đình, cần giữ đúng vị thứ trên dưới để hòa thuận. (Cần tôn trọng thứ bậc giữa các thành viên trong gia đình để duy trì sự hòa khí.)